bào hao
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu gào, la hét: Chỉ hành động phát ra tiếng kêu to, thường thể hiện sự đau đớn, giận dữ hoặc hoảng sợ.
- Lo lắng, bồn chồn, day dứt: Diễn tả trạng thái tâm lý bất an, xao xuyến, thường là vì một nỗi niềm, mối lo nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa kêu gào):
- Gió thổi rừng cây bào hao. (Gió thổi làm rừng cây kêu gào.)
- Tiếng thú dữ bào hao trong đêm. (Tiếng thú dữ gầm hú trong đêm.)
Động từ (nghĩa lo lắng, day dứt):
- Lòng dạ bào hao vì chuyện chưa thành. (Trong lòng day dứt vì chuyện chưa thành công.)
- Mẹ cha trong dạ bào hao. (Cha mẹ trong lòng lo lắng, xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bào hao" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để diễn tả nỗi lòng thổn thức, sự dằn vặt nội tâm một cách thi vị và sâu sắc.
- Canh khuya nghe tiếng mưa rơi, lòng lại bào hao nhớ tới người phương xa. (Đêm khuya nghe tiếng mưa rơi, lòng lại bồn chồn nhớ tới người ở nơi xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bao la (tính từ): Mênh mông, rộng lớn (về không gian hoặc tình cảm).
- Bão tố (danh từ): Cơn bão dữ dội, cũng có thể dùng để ví von với những biến cố, cảm xúc mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa
- Gào thét, gầm hú: Kêu la dữ dội.
- Thổn thức, dằn vặt, bồn chồn: Lo lắng, day dứt trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bào hao")
Thành ngữ liên quan
- Lòng dạ bào hao: Thành ngữ cổ, dùng để miêu tả tâm trạng lo âu, thao thức không yên.
- Nghe tin con ốm, lòng dạ mẹ bào hao. (Nghe tin con ốm, trong lòng mẹ lo lắng không yên.)